ви́сельник висельник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ bị treo cổ, người bị treo cổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchви́сельникви́сельники
Sinh cáchви́сельникави́сельников
Tặng cáchви́сельникуви́сельникам
Đối cáchви́сельникави́сельников
Công cụ cáchви́сельникомви́сельниками
Giới cáchви́сельникеви́сельниках

Từ liên quan