ви́селица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Giá treo cổ, giá xử giảo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ви́селица | ви́селицы |
| Sinh cách | ви́селицы | ви́селиц |
| Tặng cách | ви́селице | ви́селицам |
| Đối cách | ви́селицу | ви́селицы |
| Công cụ cách | ви́селицей, ви́селицею | ви́селицами |
| Giới cách | ви́селице | ви́селицах |