арестова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt giữ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | аресту́ю |
| ты | аресту́ешь |
| он / она / оно | аресту́ет |
| мы | аресту́ем |
| вы | аресту́ете |
| они | аресту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | арестова́л |
| Giống cái | арестова́ла |
| Giống trung | арестова́ло |
| Số nhiều | арестова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | аресту́й |
| Số nhiều | аресту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | арестова́вший |
| Bị động | — | аресто́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | арестова́в, арестовавши |

