визжа́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ви́згнутьrít lên, kêu ré lên
Nghĩa
- ré lên, rít lên, kêu eng éc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | визжу́ |
| ты | визжи́шь |
| он / она / оно | визжи́т |
| мы | визжи́м |
| вы | визжи́те |
| они | визжа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | визжа́л |
| Giống cái | визжа́ла |
| Giống trung | визжа́ло |
| Số nhiều | визжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | визжи́ |
| Số nhiều | визжи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | визжа́щий | визжа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | визжа́ | визжав, визжавши |