визжа́вший
tính từ
Nghĩa
- đã rít lên, đã la chói tai
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | визжа́вший | визжа́вшее | визжа́вшая | визжа́вшие |
| Sinh cách | визжа́вшего | визжа́вшего | визжа́вшей | визжа́вших |
| Tặng cách | визжа́вшему | визжа́вшему | визжа́вшей | визжа́вшим |
| Đối cách | визжа́вшего, визжа́вший | визжа́вшее | визжа́вшую | визжа́вших, визжа́вшие |
| Công cụ cách | визжа́вшим | визжа́вшим | визжа́вшей, визжа́вшею | визжа́вшими |
| Giới cách | визжа́вшем | визжа́вшем | визжа́вшей | визжа́вших |