взъеро́шить взъерошить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm rối bù, xù lên

Chia động từ

Tương lai
явзъеро́шу
тывзъеро́шишь
он / она / оновзъеро́шит
мывзъеро́шим
вывзъеро́шите
онивзъеро́шат
Quá khứ
Giống đựcвзъеро́шил
Giống cáiвзъеро́шила
Giống trungвзъеро́шило
Số nhiềuвзъеро́шили
Mệnh lệnh
Số ítвзъеро́шь
Số nhiềuвзъеро́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взъеро́шивший
Bị động—взъеро́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взъеро́шив, взъерошивши