взъеро́шивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взъеро́шитьlàm rối bù, xù lên
Nghĩa
- làm rối lên, làm xù lên, làm bù xù
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взъеро́шиваю |
| ты | взъеро́шиваешь |
| он / она / оно | взъеро́шивает |
| мы | взъеро́шиваем |
| вы | взъеро́шиваете |
| они | взъеро́шивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взъеро́шивал |
| Giống cái | взъеро́шивала |
| Giống trung | взъеро́шивало |
| Số nhiều | взъеро́шивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взъеро́шивай |
| Số nhiều | взъеро́шивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взъеро́шивающий | взъеро́шивавший |
| Bị động | взъеро́шиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взъеро́шивая | взъерошивав, взъерошивавши |