взмётывающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang khơi dậy, kích động
  2. đang làm bốc tung, hất lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзмётывающийвзмётывающеевзмётывающаявзмётывающие
Sinh cáchвзмётывающеговзмётывающеговзмётывающейвзмётывающих
Tặng cáchвзмётывающемувзмётывающемувзмётывающейвзмётывающим
Đối cáchвзмётывающего, взмётывающийвзмётывающеевзмётывающуювзмётывающих, взмётывающие
Công cụ cáchвзмётывающимвзмётывающимвзмётывающей, взмётывающеювзмётывающими
Giới cáchвзмётывающемвзмётывающемвзмётывающейвзмётывающих

взмётывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hất lên, tung lên, xúc lên, vung lên

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвзмётывающийвзмётывавший
Bị độngвзмётываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвзмётываявзмётывав, взмётывавши

Từ liên quan