взметну́ть взметнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vụt bay lên, tung lên, hất lên, vung lên

Chia động từ

Tương lai
явзметну́
тывзметнёшь
он / она / оновзметнёт
мывзметнём
вывзметнёте
онивзметну́т
Quá khứ
Giống đựcвзметну́л
Giống cáiвзметну́ла
Giống trungвзметну́ло
Số nhiềuвзметну́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзметни́
Số nhiềuвзметни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взметну́вший
Bị động—взмётнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взметну́в, взметнувши