взмета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tung lên, hất lên, vung lên, quăng lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взмета́ю |
| ты | взмета́ешь |
| он / она / оно | взмета́ет |
| мы | взмета́ем |
| вы | взмета́ете |
| они | взмета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взмета́л |
| Giống cái | взмета́ла |
| Giống trung | взмета́ло |
| Số nhiều | взмета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взмета́й |
| Số nhiều | взмета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взмета́ющий | взмета́вший |
| Bị động | взметаемый | взмётанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взмета́я | взмета́в, взметавши |