взмётывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взмета́тьtung lên, hất lên, vung lên, quăng lênвзметну́тьvụt bay lên, tung lên, hất lên, vung lên
Nghĩa
- hất lên, tung lên, xúc lên, vung lên
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взмётывающий | взмётывавший |
| Bị động | взмётываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взмётывая | взмётывав, взмётывавши |