взлете́ть взлететь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bay vụt lênо птицах
  2. bay lênо самолётах
  3. bay lên, cất cánh
  4. bay vút lênо самолётах
  5. cất cánhflying
  6. cất cánhо самолётах
  7. cất cánhо птицах

Chia động từ

Tương lai
явзлечу́
тывзлети́шь
он / она / оновзлети́т
мывзлети́м
вывзлети́те
онивзлетя́т
Quá khứ
Giống đựcвзлете́л
Giống cáiвзлете́ла
Giống trungвзлете́ло
Số nhiềuвзлете́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзлети́
Số nhiềuвзлети́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взлете́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взлете́в, взлетевши

Từ liên quan