взлета́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể взлете́тьbay vụt lên; bay lên
Nghĩa
- bay lên, cất cánhо птице, самолёте
- — vút lên, lên nhanh như baythông tụcстремительно подниматься
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | взлета́ю |
| ты | взлета́ешь |
| он / она / оно | взлета́ет |
| мы | взлета́ем |
| вы | взлета́ете |
| они | взлета́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взлета́л |
| Giống cái | взлета́ла |
| Giống trung | взлета́ло |
| Số nhiều | взлета́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взлета́й |
| Số nhiều | взлета́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | взлета́ющий | взлета́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | взлета́я | взлета́в, взлетавши |