взлёт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cất cánh, bay lênптицы, самолётаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взлёт | взлёты |
| Sinh cách | взлёта | взлётов |
| Tặng cách | взлёту | взлётам |
| Đối cách | взлёт | взлёты |
| Công cụ cách | взлётом | взлётами |
| Giới cách | взлёте | взлётах |
Ví dụ
- взлёт мыслиcao hứng, hứng trí