взлёт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cất cánh, bay lênптицы, самолётаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзлётвзлёты
Sinh cáchвзлётавзлётов
Tặng cáchвзлётувзлётам
Đối cáchвзлётвзлёты
Công cụ cáchвзлётомвзлётами
Giới cáchвзлётевзлётах

Ví dụ

  • взлёт мысли
    cao hứng, hứng trí