взбешённый

tính từ

Nghĩa

  1. Điên tiết, phát khùng, nổi xung

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвзбешённыйвзбешённоевзбешённаявзбешённые
Sinh cáchвзбешённоговзбешённоговзбешённойвзбешённых
Tặng cáchвзбешённомувзбешённомувзбешённойвзбешённым
Đối cáchвзбешённыйвзбешённоевзбешённуювзбешённые
Công cụ cáchвзбешённымвзбешённымвзбешённойвзбешёнными
Giới cáchвзбешённомвзбешённомвзбешённойвзбешённых
Dạng ngắnвзбешёнвзбешено́взбешена́взбешены́

взбеси́ть взбесить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm phát điên, chọc giận

Chia động từ

Tương lai
явзбешу́
тывзбе́сишь
он / она / оновзбе́сит
мывзбе́сим
вывзбе́сите
онивзбе́сят
Quá khứ
Giống đựcвзбеси́л
Giống cáiвзбеси́ла
Giống trungвзбеси́ло
Số nhiềuвзбеси́ли
Mệnh lệnh
Số ítвзбеси́
Số nhiềuвзбеси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взбеси́вший
Bị động—взбешённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взбеси́в, взбесивши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa