взбеси́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể беси́тьLàm... nổi giận
Nghĩa
- làm phát điên, chọc giận
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | взбешу́ |
| ты | взбе́сишь |
| он / она / оно | взбе́сит |
| мы | взбе́сим |
| вы | взбе́сите |
| они | взбе́сят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | взбеси́л |
| Giống cái | взбеси́ла |
| Giống trung | взбеси́ло |
| Số nhiều | взбеси́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | взбеси́ |
| Số nhiều | взбеси́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | взбеси́вший |
| Bị động | — | взбешённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | взбеси́в, взбесивши |