взаимопо́мощь взаимопомощь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ, hỗ trợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзаимопо́мощьвзаимопо́мощи
Sinh cáchвзаимопо́мощивзаимопо́мощей
Tặng cáchвзаимопо́мощивзаимопо́мощам
Đối cáchвзаимопо́мощьвзаимопо́мощи
Công cụ cáchвзаимопо́мощьювзаимопо́мощами
Giới cáchвзаимопо́мощивзаимопо́мощах

Ví dụ

  • договор о взаимопомощьи
    hiệp ước tương trợ
  • товарищеская взаимопомощь
    [sự] tương trợ anh em

Từ liên quan