взаи́мность взаимность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thương yêu nhau, cảm tình lẫn nhau, tương ái, tương thân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзаи́мностьвзаи́мности
Sinh cáchвзаи́мностивзаи́мностей
Tặng cáchвзаи́мностивзаи́мностям
Đối cáchвзаи́мностьвзаи́мности
Công cụ cáchвзаи́мностьювзаи́мностями
Giới cáchвзаи́мностивзаи́мностях

Ví dụ

  • любовь без взаимностьи
    tình yêu không được đáp lại
  • добиться взаимностьи
    được đáp lại trong tình yêu