взаимосвя́зь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Liên hệ lẫn nhau, liên kết lẫn nhau, tương giao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | взаимосвя́зь | взаимосвя́зи |
| Sinh cách | взаимосвя́зи | взаимосвя́зей |
| Tặng cách | взаимосвя́зи | взаимосвя́зям |
| Đối cách | взаимосвя́зь | взаимосвя́зи |
| Công cụ cách | взаимосвя́зью | взаимосвя́зями |
| Giới cách | взаимосвя́зи | взаимосвя́зях |