взаимосвя́зь взаимосвязь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Liên hệ lẫn nhau, liên kết lẫn nhau, tương giao

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвзаимосвя́зьвзаимосвя́зи
Sinh cáchвзаимосвя́зивзаимосвя́зей
Tặng cáchвзаимосвя́зивзаимосвя́зям
Đối cáchвзаимосвя́зьвзаимосвя́зи
Công cụ cáchвзаимосвя́зьювзаимосвя́зями
Giới cáchвзаимосвя́зивзаимосвя́зях