ве́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́ха | ве́хи |
| Sinh cách | ве́хи | ве́х |
| Tặng cách | ве́хе | ве́хам |
| Đối cách | ве́ху | ве́хи |
| Công cụ cách | ве́хой, ве́хою | ве́хами |
| Giới cách | ве́хе | ве́хах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́ха | ве́хи |
| Sinh cách | ве́хи | ве́х |
| Tặng cách | ве́хе | ве́хам |
| Đối cách | ве́ху | ве́хи |
| Công cụ cách | ве́хой, ве́хою | ве́хами |
| Giới cách | ве́хе | ве́хах |