веши́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể пове́ситьtreo, treo lên
Nghĩa
- treo, móc lên, phơi, mắc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вешу́ |
| ты | веши́шь |
| он / она / оно | веши́т |
| мы | веши́м |
| вы | веши́те |
| они | веша́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | веши́л |
| Giống cái | веши́ла |
| Giống trung | веши́ло |
| Số nhiều | веши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | веши́ |
| Số nhiều | веши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | веша́щий | веши́вший |
| Bị động | веши́мый | вешённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | веша́ | вешив, вешивши |