ве́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- cọc tiêu, cọc mốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́шка | ве́шки |
| Sinh cách | ве́шки | ве́шек |
| Tặng cách | ве́шке | ве́шкам |
| Đối cách | ве́шку | ве́шки |
| Công cụ cách | ве́шкой, ве́шкою | ве́шками |
| Giới cách | ве́шке | ве́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́шка | ве́шки |
| Sinh cách | ве́шки | ве́шек |
| Tặng cách | ве́шке | ве́шкам |
| Đối cách | ве́шку | ве́шки |
| Công cụ cách | ве́шкой, ве́шкою | ве́шками |
| Giới cách | ве́шке | ве́шках |