ве́шка вешка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cọc tiêu, cọc mốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́шкаве́шки
Sinh cáchве́шкиве́шек
Tặng cáchве́шкеве́шкам
Đối cáchве́шкуве́шки
Công cụ cáchве́шкой, ве́шкоюве́шками
Giới cáchве́шкеве́шках