вести́сь
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể повести́сьmắc lừa, cắn câu
Nghĩa
- tiến hànhпроизводитьсяđược
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ведусь |
| ты | ведёшься |
| он / она / оно | ведётся |
| мы | ведёмся |
| вы | ведётесь |
| они | ведутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вёлся |
| Giống cái | вела́сь |
| Giống trung | вело́сь |
| Số nhiều | вели́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | веди́сь |
| Số nhiều | веди́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | веду́щийся | ве́дшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ведясь | ведшись |

