ве́ртел вертел

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Que nướng thịt, que xiên thịt nướng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́ртелвертела́
Sinh cáchве́ртелавертело́в
Tặng cáchве́ртелувертела́м
Đối cáchве́ртелвертела́
Công cụ cáchве́ртеломвертела́ми
Giới cáchве́ртелевертела́х

Từ đồng nghĩa

верте́ть вертеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xoay, quay
  2. xoay trònприводить в круговое движение
  3. quay, xoayприводить в круговое движение

Chia động từ

Hiện tại
яверчу́
тыве́ртишь
он / она / онове́ртит
мыве́ртим
выве́ртите
ониве́ртят
Quá khứ
Giống đựcверте́л
Giống cáiверте́ла
Giống trungверте́ло
Số nhiềuверте́ли
Mệnh lệnh
Số ítверти́
Số nhiềuверти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвертя́щийверте́вший
Bị động—ве́рченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвертя́вертев, вертевши