Nghĩa
- Que nướng thịt, que xiên thịt nướng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | ве́ртел | вертела́ |
|---|
| Sinh cách | ве́ртела | вертело́в |
|---|
| Tặng cách | ве́ртелу | вертела́м |
|---|
| Đối cách | ве́ртел | вертела́ |
|---|
| Công cụ cách | ве́ртелом | вертела́ми |
|---|
| Giới cách | ве́ртеле | вертела́х |
|---|
Nghĩa
- xoay, quay
- xoay trònприводить в круговое движение
- quay, xoayприводить в круговое движение
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | верчу́ |
|---|
| ты | ве́ртишь |
|---|
| он / она / оно | ве́ртит |
|---|
| мы | ве́ртим |
|---|
| вы | ве́ртите |
|---|
| они | ве́ртят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | верте́л |
|---|
| Giống cái | верте́ла |
|---|
| Giống trung | верте́ло |
|---|
| Số nhiều | верте́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | верти́ |
|---|
| Số nhiều | верти́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | вертя́щий | верте́вший |
|---|
| Bị động | — | ве́рченный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | вертя́ | вертев, вертевши |
|---|