шампу́р шампур

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xiên nướng thịt
  2. Que xiên thịt nướng, que nướng thịt, que nướng chả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшампу́ршампу́ры
Sinh cáchшампу́рашампу́ров
Tặng cáchшампу́рушампу́рам
Đối cáchшампу́ршампу́ры
Công cụ cáchшампу́ромшампу́рами
Giới cáchшампу́решампу́рах