верени́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chuỗi
- dãy
- đoàn
- Hàng, dãy, chuỗi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | верени́ца | верени́цы |
| Sinh cách | верени́цы | верени́ц |
| Tặng cách | верени́це | верени́цам |
| Đối cách | верени́цу | верени́цы |
| Công cụ cách | верени́цей, верени́цею | верени́цами |
| Giới cách | верени́це | верени́цах |
Ví dụ
- вереница автомобилейdãy (hàng) xe ô tô
- вереница днейchuỗi ngày
- вереница воспоминанийmột chuỗi kỷ niệm