ведро́ ведро

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Xô, thùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchведро́вёдра
Sinh cáchведра́вёдер
Tặng cáchведру́вёдрам
Đối cáchведро́вёдра
Công cụ cáchведро́мвёдрами
Giới cáchведре́вёдрах

Ví dụ

  • полное ведро чего-л.
    một xô đầy cái gì

Từ liên quan

вёдро

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Xô, thùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвёдро—
Sinh cáchвёдра—
Tặng cáchвёдру—
Đối cáchвёдро—
Công cụ cáchвёдром—
Giới cáchвёдре—

Ví dụ

  • полное ведро чего-л.
    một xô đầy cái gì