бо́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thùng tròn, thùng phuy, thùng tô-nô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́чка | бо́чки |
| Sinh cách | бо́чки | бо́чек |
| Tặng cách | бо́чке | бо́чкам |
| Đối cách | бо́чку | бо́чки |
| Công cụ cách | бо́чкой, бо́чкою | бо́чками |
| Giới cách | бо́чке | бо́чках |