ведёрко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. xô nhỏведро
  2. xô, giỏ
  3. thùng nhỏведро

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchведёрковедёрки
Sinh cáchведёркаведёрок
Tặng cáchведёркуведёркам
Đối cáchведёрковедёрки
Công cụ cáchведёркомведёрками
Giới cáchведёркеведёрках

Từ liên quan