ведёрко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- xô nhỏведро
- xô, giỏ
- thùng nhỏведро
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ведёрко | ведёрки |
| Sinh cách | ведёрка | ведёрок |
| Tặng cách | ведёрку | ведёркам |
| Đối cách | ведёрко | ведёрки |
| Công cụ cách | ведёрком | ведёрками |
| Giới cách | ведёрке | ведёрках |