ве́домость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bảng kê, bản ghi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ве́домость | ве́домости |
| Sinh cách | ве́домости | ве́домостей |
| Tặng cách | ве́домости | ве́домостям |
| Đối cách | ве́домость | ве́домости |
| Công cụ cách | ве́домостью | ве́домостями |
| Giới cách | ве́домости | ве́домостях |
Ví dụ
- ведомость успеваемостиbản ghi điểm học sinh