ве́домость ведомость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bảng kê, bản ghi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchве́домостьве́домости
Sinh cáchве́домостиве́домостей
Tặng cáchве́домостиве́домостям
Đối cáchве́домостьве́домости
Công cụ cáchве́домостьюве́домостями
Giới cáchве́домостиве́домостях

Ví dụ

  • ведомость успеваемости
    bản ghi điểm học sinh

Từ liên quan