вдавле́ние вдавление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. vết lõm, chỗ lõm, dấu ấn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвдавле́ниевдавле́ния
Sinh cáchвдавле́ниявдавле́ний
Tặng cáchвдавле́ниювдавле́ниям
Đối cáchвдавле́ниевдавле́ния
Công cụ cáchвдавле́ниемвдавле́ниями
Giới cáchвдавле́ниивдавле́ниях

Từ liên quan