вда́вливать вдавливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ép. . . vào, đè. . . vào, ấn. . . vào, đẩy. . . vào

Chia động từ

Hiện tại
явда́вливаю
тывда́вливаешь
он / она / оновда́вливает
мывда́вливаем
вывда́вливаете
онивда́вливают
Quá khứ
Giống đựcвда́вливал
Giống cáiвда́вливала
Giống trungвда́вливало
Số nhiềuвда́вливали
Mệnh lệnh
Số ítвда́вливай
Số nhiềuвда́вливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвда́вливающийвда́вливавший
Bị độngвда́вливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвда́вливаявдавливав, вдавливавши