вводя́щий вводящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nhập vào, đang đưa vào

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвводя́щийвводя́щеевводя́щаявводя́щие
Sinh cáchвводя́щеговводя́щеговводя́щейвводя́щих
Tặng cáchвводя́щемувводя́щемувводя́щейвводя́щим
Đối cáchвводя́щего, вводя́щийвводя́щеевводя́щуювводя́щих, вводя́щие
Công cụ cáchвводя́щимвводя́щимвводя́щей, вводя́щеювводя́щими
Giới cáchвводя́щемвводя́щемвводя́щейвводя́щих

вводи́ть вводить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa vào, nhập
  2. nhập
  3. giới thiệu, đưa vào
  4. đưa vào, áp dụng

Chia động từ

Hiện tại
яввожу́
тывво́дишь
он / она / оновво́дит
мывво́дим
вывво́дите
онивво́дят
Quá khứ
Giống đựcвводи́л
Giống cáiвводи́ла
Giống trungвводи́ло
Số nhiềuвводи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвводи́
Số nhiềuвводи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвводя́щийвводи́вший
Bị độngвводи́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвводя́вводив, вводивши

Từ liên quan