Từ điển

    вверх

    khác

    Nghĩa

    1. lên, lên trên, ngược dòng

    Từ liên quan

    соверше́нноHoàn toàn, tuyệt đốiверхcao độ, cực độ, cực điểm, tột bậc, tột độ, tột mực, tột cùng; gác thượng, tầng thượng, tầng trên cùngсоверше́нствоHoàn thiện hoàn mỹ, hoàn hảo, toàn diện, tận thiện tận mỹ

    Từ trái nghĩa

    внизxuống, xuống dưới
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1

    Đọc trong ngữ cảnh

    Сетениль-де-лас-Бодегас: дома под скалами
    Bài đọc
    Сетениль-де-лас-Бодегас: дома под скалами