варе́ние варение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự luộc, sự đun sôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchваре́ние—
Sinh cáchваре́ния—
Tặng cáchваре́нию—
Đối cáchваре́ние—
Công cụ cáchваре́нием—
Giới cáchваре́нии—

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa