варе́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự luộc, sự đun sôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | варе́ние | — |
| Sinh cách | варе́ния | — |
| Tặng cách | варе́нию | — |
| Đối cách | варе́ние | — |
| Công cụ cách | варе́нием | — |
| Giới cách | варе́нии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | варе́ние | — |
| Sinh cách | варе́ния | — |
| Tặng cách | варе́нию | — |
| Đối cách | варе́ние | — |
| Công cụ cách | варе́нием | — |
| Giới cách | варе́нии | — |