ва́рвар варвар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người dã manпредставитель чуждого грекам и римлянам народа
  2. Kẻ dã manman rợ, vô nhân đạo, hung ác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchва́рварва́рвары
Sinh cáchва́рварава́рваров
Tặng cáchва́рварува́рварам
Đối cáchва́рварава́рваров
Công cụ cáchва́рваромва́рварами
Giới cáchва́рварева́рварах

Từ liên quan