варвари́зм
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- lỗi dùng từ, lối nói barbarism
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | варвари́зм | варвари́змы |
| Sinh cách | варвари́зма | варвари́змов |
| Tặng cách | варвари́зму | варвари́змам |
| Đối cách | варвари́зм | варвари́змы |
| Công cụ cách | варвари́змом | варвари́змами |
| Giới cách | варвари́зме | варвари́змах |