вал
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bờ đắp, lũy đấtнасыпь
- sóng lớnволна
- tổng sản lượngВНП
- lũy đấtнасыпь
- sóng cuộnволна
- trục, sóng lớnВысокая волна; стержень
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вал | валы́ |
| Sinh cách | ва́ла | вало́в |
| Tặng cách | ва́лу | вала́м |
| Đối cách | вал | валы́ |
| Công cụ cách | ва́лом | вала́ми |
| Giới cách | ва́ле | вала́х |
