«валом» là một dạng của từ này:

вал

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bờ đắp, lũy đấtнасыпь
  2. sóng lớnволна
  3. tổng sản lượngВНП
  4. lũy đấtнасыпь
  5. sóng cuộnволна
  6. trục, sóng lớnВысокая волна; стержень

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвалвалы́
Sinh cáchва́лавало́в
Tặng cáchва́лувала́м
Đối cáchвалвалы́
Công cụ cáchва́ломвала́ми
Giới cáchва́левала́х

Từ liên quan