Từ điển

    валово́й валовой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Tổng cộng, toàn thể, tổng

    Ví dụ

    • валовой доход
      tổng [số] thu nhập
    • валовая прибыль
      tổng [số] lợi nhuận
    • валовая продукция
      tổng sản lượng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)