вакцина́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chủng, tiêm chủng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вакцина́ция | вакцина́ции |
| Sinh cách | вакцина́ции | вакцина́ций |
| Tặng cách | вакцина́ции | вакцина́циям |
| Đối cách | вакцина́цию | вакцина́ции |
| Công cụ cách | вакцина́цией, вакцина́циею | вакцина́циями |
| Giới cách | вакцина́ции | вакцина́циях |