вакци́на вакцина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Vacxin, thuốc chủng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchвакци́навакци́ны
Sinh cáchвакци́нывакци́н
Tặng cáchвакци́невакци́нам
Đối cáchвакци́нувакци́ны
Công cụ cáchвакци́ной, вакци́ноювакци́нами
Giới cáchвакци́невакци́нах