бюдже́т бюджет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ngân sách, ngân quỹ, quỹ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбюдже́тбюдже́ты
Sinh cáchбюдже́табюдже́тов
Tặng cáchбюдже́тубюдже́там
Đối cáchбюдже́тбюдже́ты
Công cụ cáchбюдже́томбюдже́тами
Giới cáchбюдже́тебюдже́тах

Ví dụ

  • государственный бюджет
    ngân sách quốc gia, ngân sách nhà nước
  • бюджет семьи
    quỹ gia đình
  • прения по бюджету
    cuộc thảo luận về ngân sách

Từ liên quan