бюдже́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ngân sách, ngân quỹ, quỹ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бюдже́т | бюдже́ты |
| Sinh cách | бюдже́та | бюдже́тов |
| Tặng cách | бюдже́ту | бюдже́там |
| Đối cách | бюдже́т | бюдже́ты |
| Công cụ cách | бюдже́том | бюдже́тами |
| Giới cách | бюдже́те | бюдже́тах |
Ví dụ
- государственный бюджетngân sách quốc gia, ngân sách nhà nước
- бюджет семьиquỹ gia đình
- прения по бюджетуcuộc thảo luận về ngân sách
