бюджети́рование
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lập ngân sách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бюджети́рование | — |
| Sinh cách | бюджети́рования | — |
| Tặng cách | бюджети́рованию | — |
| Đối cách | бюджети́рование | — |
| Công cụ cách | бюджети́рованием | — |
| Giới cách | бюджети́ровании | — |