бытие́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tồn tại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бытие́ | бытия́ |
| Sinh cách | бытия́ | быти́й |
| Tặng cách | бытию́ | бытия́м |
| Đối cách | бытие́ | бытия́ |
| Công cụ cách | бытие́м | бытия́ми |
| Giới cách | бытии́ | бытия́х |
Ví dụ
- бытие определяет сознаниеtồn tại quyết định ý thức
- общественное бытиеtồn tại xã hội
