бытие́ бытие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tồn tại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбытие́бытия́
Sinh cáchбытия́быти́й
Tặng cáchбытию́бытия́м
Đối cáchбытие́бытия́
Công cụ cáchбытие́мбытия́ми
Giới cáchбытии́бытия́х

Ví dụ

  • бытие определяет сознание
    tồn tại quyết định ý thức
  • общественное бытие
    tồn tại xã hội

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa