быль

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chuyện thậtcó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбы́льбы́ли
Sinh cáchбы́либы́лей
Tặng cáchбы́либы́лям
Đối cáchбы́льбы́ли
Công cụ cáchбы́льюбы́лями
Giới cáchбы́либы́лях

Ví dụ

  • это не сказка, а быль
    đó không phải là chuyện cổ tích đâu mà là chuyện có thật đấy
  • сделать сказку былю
    biến ước mơ thành hiện thực