быль
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chuyện thậtcó
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бы́ль | бы́ли |
| Sinh cách | бы́ли | бы́лей |
| Tặng cách | бы́ли | бы́лям |
| Đối cách | бы́ль | бы́ли |
| Công cụ cách | бы́лью | бы́лями |
| Giới cách | бы́ли | бы́лях |
Ví dụ
- это не сказка, а быльđó không phải là chuyện cổ tích đâu mà là chuyện có thật đấy
- сделать сказку былюbiến ước mơ thành hiện thực


