было́й былой

tính từ

Nghĩa

  1. Đã qua, trước, xưa, dĩ vãng, quá khứ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбыло́йбыло́ебыла́ябылы́е
Sinh cáchбыло́гобыло́гобыло́йбылы́х
Tặng cáchбыло́мубыло́мубыло́йбылы́м
Đối cáchбыло́й, было́гобыло́ебылу́юбылы́е, былы́х
Công cụ cáchбылы́мбылы́мбыло́й, (было́ю)былы́ми
Giới cáchбыло́мбыло́мбыло́йбылы́х

Ví dụ

  • былые времена
    thời quá khứ, thời trước, thuở xưa
  • былое счастье
    hạnh phúc đã qua
  • былое
    thời quá khứ, dĩ vãng, thuở trước, thuở xưa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa