было́й
tính từ
Nghĩa
- Đã qua, trước, xưa, dĩ vãng, quá khứ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | было́й | было́е | была́я | былы́е |
| Sinh cách | было́го | было́го | было́й | былы́х |
| Tặng cách | было́му | было́му | было́й | былы́м |
| Đối cách | было́й, было́го | было́е | былу́ю | былы́е, былы́х |
| Công cụ cách | былы́м | былы́м | было́й, (было́ю) | былы́ми |
| Giới cách | было́м | было́м | было́й | былы́х |
Ví dụ
- былые временаthời quá khứ, thời trước, thuở xưa
- былое счастьеhạnh phúc đã qua
- былоеthời quá khứ, dĩ vãng, thuở trước, thuở xưa