бу́хта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vịnh
- vịnh, cuộn dây
- cuộn dây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́хта | бу́хты |
| Sinh cách | бу́хты | бу́хт |
| Tặng cách | бу́хте | бу́хтам |
| Đối cách | бу́хту | бу́хты |
| Công cụ cách | бу́хтой, бу́хтою | бу́хтами |
| Giới cách | бу́хте | бу́хтах |