бу́хта бухта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vịnh
  2. vịnh, cuộn dây
  3. cuộn dây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́хтабу́хты
Sinh cáchбу́хтыбу́хт
Tặng cáchбу́хтебу́хтам
Đối cáchбу́хтубу́хты
Công cụ cáchбу́хтой, бу́хтоюбу́хтами
Giới cáchбу́хтебу́хтах

Từ đồng nghĩa