зали́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vịnh, vũng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зали́в | зали́вы |
| Sinh cách | зали́ва | зали́вов |
| Tặng cách | зали́ву | зали́вам |
| Đối cách | зали́в | зали́вы |
| Công cụ cách | зали́вом | зали́вами |
| Giới cách | зали́ве | зали́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зали́в | зали́вы |
| Sinh cách | зали́ва | зали́вов |
| Tặng cách | зали́ву | зали́вам |
| Đối cách | зали́в | зали́вы |
| Công cụ cách | зали́вом | зали́вами |
| Giới cách | зали́ве | зали́вах |
| Tương lai | |
|---|---|
| я | залью́ |
| ты | зальёшь |
| он / она / оно | зальёт |
| мы | зальём |
| вы | зальёте |
| они | залью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зали́л//за́лил |
| Giống cái | залила́ |
| Giống trung | зали́ло//за́лило |
| Số nhiều | зали́ли//за́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зале́й |
| Số nhiều | зале́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зали́вший |
| Bị động | — | залитый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зали́в, заливши, залья |