буфера́
danh từgiống cáichỉ số nhiều
Nghĩa
- bộ giảm xóc, thanh chắn, bộ đệm, thanh đỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | буфера́ |
| Sinh cách | — | буферо́в |
| Tặng cách | — | буфера́м |
| Đối cách | — | буфера́ |
| Công cụ cách | — | буфера́ми |
| Giới cách | — | буфера́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | буфера́ |
| Sinh cách | — | буферо́в |
| Tặng cách | — | буфера́м |
| Đối cách | — | буфера́ |
| Công cụ cách | — | буфера́ми |
| Giới cách | — | буфера́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́фер | буфера́ |
| Sinh cách | бу́фера | буферо́в |
| Tặng cách | бу́феру | буфера́м |
| Đối cách | бу́фер | буфера́ |
| Công cụ cách | бу́фером | буфера́ми |
| Giới cách | бу́фере | буфера́х |