буржуази́я буржуазия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Giai cấp tư sản

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуржуази́я—
Sinh cáchбуржуази́и—
Tặng cáchбуржуази́и—
Đối cáchбуржуази́ю—
Công cụ cáchбуржуази́ей, буржуази́ею—
Giới cáchбуржуази́и—

Ví dụ

  • крупная буржуазия
    giai cấp đại tư sản
  • мелкая буржуазия
    giai cấp tiểu tư sản

Từ liên quan