буржуази́я
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Giai cấp tư sản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буржуази́я | — |
| Sinh cách | буржуази́и | — |
| Tặng cách | буржуази́и | — |
| Đối cách | буржуази́ю | — |
| Công cụ cách | буржуази́ей, буржуази́ею | — |
| Giới cách | буржуази́и | — |
Ví dụ
- крупная буржуазияgiai cấp đại tư sản
- мелкая буржуазияgiai cấp tiểu tư sản